bước sóng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoảng cách ngắn nhất giữa hai điểm dao động cùng pha trên một sóng: "bước sóng" là đại lượng vật lý đặc trưng cho một sóng tuần hoàn, được tính bằng quãng đường mà sóng truyền đi được trong một chu kỳ dao động.
- Đại lượng xác định tính chất của sóng, liên quan đến tần số và vận tốc truyền sóng: "bước sóng" thường được ký hiệu bằng chữ cái Hy Lạp lambda (λ) và có mối liên hệ chặt chẽ với năng lượng của sóng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bước sóng của ánh sáng đỏ dài hơn bước sóng của ánh sáng tím. (Điều này giải thích tại sao ánh sáng đỏ nằm ở một vị trí khác với ánh sáng tím trong quang phổ.)
- Đài phát thanh này phát sóng ở bước sóng 20 mét. (Đài này truyền tải thông tin trên một kênh sóng có đặc tính vật lý cụ thể.)
- Các nhà khoa học đo bước sóng để xác định loại bức xạ. (Việc đo lường đại lượng này giúp nhận diện tính chất của sóng điện từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bước sóng ngắn": chỉ các sóng có bước sóng nhỏ, thường mang năng lượng cao, như tia X hay tia gamma.
- Bước sóng ngắn được sử dụng trong một số phương pháp điều trị y tế. (Các sóng có năng lượng cao này có thể ứng dụng trong lĩnh vực y học.)
- "bước sóng dài": chỉ các sóng có bước sóng lớn, thường mang năng lượng thấp hơn, như sóng radio.
- Sóng radio bước sóng dài có khả năng truyền đi xa hơn. (Đặc tính vật lý này giúp chúng phủ sóng rộng.)
Biến thể và từ liên quan
- Tần số (danh từ): số lần dao động hoàn chỉnh trong một giây, nghịch đảo với bước sóng.
- Sóng (danh từ): sự lan truyền dao động hoặc nhiễu động trong không gian và thời gian.
- Phổ sóng (danh từ): dải tập hợp các bước sóng, như phổ ánh sáng nhìn thấy.
Từ đồng nghĩa
- Chiều dài sóng: cách gọi khác, mang tính mô tả hơn, của "bước sóng".
Thành ngữ và cách nói ẩn dụ
- "Cùng một bước sóng": (cách nói ẩn dụ) chỉ việc hai hay nhiều người có cùng suy nghĩ, hiểu nhau và hợp ý nhau.
- Họ làm việc rất hiệu quả vì luôn ở cùng một bước sóng. (Họ có sự đồng điệu trong tư duy và cách làm việc.)